068-8982 _ Ống răng 6 dán trực tiếp Urt 018
068-8971 _ Ống răng 6 dán trực tiếp LRt018,
4301-317 _ Dây BETA III Titanium Ovoid L 019×025, 10 Cái/Hộp
4301-311 _ Dây BETA III Titanium Ovoid L 017×025, 10 Cái/Hộp
4301-310 _ Dây BETA III Titanium Ovoid U 017×025, 10 Cái/Hộp
1322-18MM _ Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 18 mm x 55 m
69272 _ Đĩa phôi răng sứ zirconia 3M™ LAVA™ PLUS HIGH TRANSLUCENCY, ĐĨA 98S X 18 MM
69319 _ Phôi sứ thẩm mỹ zirconia 3M™ LAVA™ ESTHETIC, ĐĨA 98S X 14 MM, MÀU BLEACH
404-216 _ Thun kéo liên hàm Latex Elastics, 3.5Oz 1/8″, 30 Cái/Hộp
404-226 _ Thun kéo liên hàm Latex Elastics, 6Oz 3/16″, 30 Cái/Hộp
406-410 _ Thun tách kẻ QuiKStiK, màu xám, 13 Thanh/Gói
406-417 _ Thun buộc mắc cài, màu trong, 13 Thanh/Gói
406-621 _ Thun chuỗi AlastiK Chain Bobbin, màu xám khít, 4.57m
885-143 _ Forsus EZ2 Module 25mm, 1 patient kit
885-144 _ Forsus EZ2 Module 29mm, 1 patient kit
017-561 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UL1, +22T/5A, 5 Cái/Gói
017-562 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UR1, +22T/5A, 5 Cái/Gói
017-569 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UL2, +14T/8A, 5 Cái/Gói
017-570 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UR2, +14T/8A, 5 Cái/Gói
017-581 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, LL3, +7T/5A, Hk, 5 Cái/Gói
017-582 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, LR3, +7T/5A, Hk, 5 Cái/Gói
017-587 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, LL4, -11T/0A, Hk, 5 Cái/Gói
017-588 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, 017-588, .018, LR45, -11T/0A, Hk, 5 Cái/Gói
017-601 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, LL45, 0T/0A, Hk, 5 Cái/Gói
017-602 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, LR45, 0T/0A, Hk, 5/Pk
017-607 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UL3, +7T/5A, Hk, 5 Cái/Gói
017-608 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UR3, +7T/5A, Hk, 5 Cái/Gói
017-658 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UR45, 0T/0A, Hk, 5 Cái/Gói
017-659 _ 3M™ Victory Series™ Brackets, .018, UL45, 0T/0A, Hk, 5 Cái/Gói
017-660 _ 3M™ Victory Series™ Brackets Ricketts , .018, L1-2, -1T/0A, 5 Cái/Gói
017-773 _ Mắc cài răng nanh R13 Victory MBT ULT 018
017-774 _ Mắc cài răng nanh R23 Victory MBT URT 018
017-775 _ Mắc cài răng cửa R11 Victory MBT ULT 018
017-777 _ Mắc cài răng cửa R12 Victory MBT ULT 018
017-778 _ Mắc cài răng cửa R22 Victory MBT URT 018
017-790 _ Mắc cài răng R14, R24 Victory MBT ULT 018
017-791 _ Mắc cài răng R15 Victory MBT ULT 018
017-792 _ Mắc cài răng cửa R31, R32, R41, R42 Victory L Lt/Rt 018
017-795 _ Mắc cài răng R34 Victory MBT LLT 018
017-796 _ Mắc cài răng R34 Victory MBT LLT 018
017-797 _ Mắc cài răng R35 Victory MBT LLT 018
017-798 _ Mắc cài răng R45 Victory MBT LRT 018
017-871 _ M/cài R.Nanh Victory MBT LLt 022,
017-872 _ M/cài R.Nanh Victory MBT LRt 022,
017-873 _ M/cài R.Nanh Victory MBT ULt 022,
017-874 _ M/cài R.Nanh Victory MBT URt 022
017-892 _ M/cài Răng trước VictoryLt/Rt 022,
024-105 _ Mắc cài kim loại thường Victory Series Low Profile MBT, HK 018, 20 Cái/Bộ
067-8193 _ M/Cài R.Hàm Số 6 Victory LLT 018
067-8204 _ M/Cài R.Hàm Số 6 Victory LRT 018,
003-111 _ M/Cài CLARITY ULTRA SL MBT KIT U/L LT/RT 5X5 HK 022,
003-116 _ M/Cài CLARITY ULTRA SL MBT KIT U LT/RT 5X5 HK 022,
006-100 _ Mắc cài sứ thường Clarity Advance MBT, CHK 018, 20 Cái/Bộ
006-110 _ Mắc cài sứ thường Clarity Advance MBT, CHK 022, 20 Cái/Bộ
006-301 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 21 MBT 17T/4A 022
006-302 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 11 MBT 17T/4A 022
006-305 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 22 MBT 10T/8A 022
006-306 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 12 MBT 10T/8A 022
006-309 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 23 MBT 0T/8A DHk 022
006-312 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 13 MBT -7T/0A DHk 022
006-313 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 23 MBT -7T/0A DHk 022
006-350 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng cửa hàm dưới MBT -6T/0A 022
006-353 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 33 MBT 0T/3A DHk 022
006-354 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 43 MBT 0T/3A DHk 022
006-359 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 35 MBT -17T/2A 022
006-360 _ Mắc cài sứ Clarity ADVANCED Răng 45 MBT -17T/2A 022
007-431 _ Mcài sứ răng nanh Clarity SL 022,
007-432 _ Mcài sứ răng nanh Clarity SL 022,
017-776 _ Mắc cài răng cửa R21 Victory MBT URT 018
003-301 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Lt Central 17T/4A 022
003-303 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Lt Lateral 10T/8A 022
003-304 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Rt Lateral 10T/8A 022
003-307 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Lt Cuspid 0T/8A Hk 022
003-308 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Rt Cuspid 0T/8A Hk 022
003-310 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Lt Bicuspid -7T/0A Hk 022
003-311 Mắc cài Clarity Ultra SL MBT U Rt Bicuspid -7T/0A Hk 022
003-350 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Lt/Rt Anterior -6T/0A 022
003-353 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Lt Cuspid 0T/3A Hk 022
003-354 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Rt Cuspid 0T/3A Hk 022
003-357 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Lt 1st Bicusp -12T/2A Hk 022
003-358 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Rt 1st Bicusp -12T/2A Hk 022
003-361 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Lt 2nd Bicusp -17T/2A Hk 022
003-362 _ Mắc cài Clarity Ultra SL MBT L Rt 2nd Bicusp -17T/2A Hk 022
004-124 _ Mắc cài kim loại tự buộc SmartClip MBT, CHK 0T 022, 20 Cái/Bộ
004-302 _ M/cài R.cửa Smartclip MBT U/Rt 022
004-304 _ M/cài cửa giữa SmartClip MBT Urt 022,
004-311 _ M/cài răng nanhSmartclip MBT Ult 022,
004-312 _ M/cài răng nanhSmartclip MBT Urt 022,
004-313 _ M/cài R.nanh SmartClip MBT ULt 022,
004-314 _ M/cài R.nanh SmartClip MBT URt 022,
004-329 _ M/cài R.cửa SmartClip MBT LL/Rt 022,
004-337 _ M/cài R.nanh SmartClip MBT LLt 022,
004-338 _ M/cài R.nanh SmartClip MBT LRt 022,
004-347 _ M/cài R.tiền cối Smartclip MBT LLt 022,
004-348 _ M/cài Smartclip R.cối nhỏ thứ 2 L Rt,
006-105_M/cài Clarityadmbt U, CL018, 10 Cái/Bộ
017-771 _ M/Cài Victory Series MBT TWIN LLT cusid OT/3A DIIK 018, R43,
017-772 _ M/Cài Victory Series MBT TWIN LRT cusid OT/3A DIIK 018, R33,
211-180 _ Dây thẳng SS 018, 40 Cái/Hộp
296-821 _ Dây cung ngược Nitinol SE U 016, 10 Cái/Hộp
296-822 _ Dây cung ngược Nitinol SE L 016, 10 Cái/Hộp
297-821 _ Dây cung ngược Nitinol seu016x022, 10 Cái/Hộp
297-823 _ Dây cung ngược NitinolSE HT 017×025, 10 Cái/Hộp
297-824 _ Dây cung ngược NitinolSE HD 017×025, 10 Cái/Hộp
300-005 _ Dây SS Ovoid U 014, 10 Cái/Hộp
300-006 _ Dây SS Ovoid L 014, 10 Cái/Hộp
300-009 _ Dây SS Ovoid U 018, 10 Cái/Hộp
300-010 _ Dây SS Ovoid L 018, 10 Cái/Hộp
300-011 _ Dây SS Ovoid U 020, 10 Cái/Hộp
300-012 _ Dây SS Ovoid L 020, 10 Cái/Hộp
300-016 _ Dây SS Ovoid L 016×016, 10 Cái/Hộp
300-019 _ Dây SS Ovoid U 017×022, 10 Cái/Hộp
300-020 _ Dây SS Ovoid L 017×022, 10 Cái/Hộp
300-025 _ Dây SS Ovoid U 018×025, 10 Cái/Hộp
300-026 _ Dây SS Ovoid L 018×025, 10 Cái/Hộp
300-029 _ Dây SS Ovoid U 021×025, 10 Cái/Hộp
300-030 _ Dây SS Ovoid L 021×025, 10 Cái/Hộp
4296-121 _ Dây Nitinol CL Standard U 012, 10 Cái/Hộp
4296-122 _ Dây Nitinol CL Standard L 012, 10 Cái/Hộp
4296-915 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 018, 10 Cái/Hộp
4296-916 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 018, 10 Cái/Hộp
4296-917 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 020, 10 Cái/Hộp
4296-918 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 020, 10 Cái/Hộp
4296-992 _ Dây Nitinol HA Ovoid L 016, 10 Cái/Hộp
4297-913 _ Dây Nitinol HA Ovoid U 016×022, 10 Cái/Hộp
4297-914 _ Dây Nitinol HA Ovoid L 016×022, 10 Cái/Hộp
4297-919 _ Dây Nitinol HA Ovoid U 019×025, 10 Cái/Hộp
4297-920 _ Dây Nitinol HA Ovoid L 019×025, 10 Cái/Hộp
4297-951 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 016×016, 10 Cái/Hộp
4297-952 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 016×016, 10 Cái/Hộp
4297-953 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 016×022, 10 Cái/Hộp
4297-954 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 016×022, 10 Cái/Hộp
4297-955 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 017×025, 10 Cái/Hộp
4297-956 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 017×025, 10 Cái/Hộp
4297-959 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 018×025, 10 Cái/Hộp
4297-960 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 018×025, 10 Cái/Hộp
4297-962 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 019×025, 10 Cái/Hộp
4297-963 _ Dây Nitinol SE Ovoid U 021×025, 10 Cái/Hộp
4297-964 _ Dây Nitinol SE Ovoid L 021×025, 10 Cái/Hộp
4581-307 _ Dây Nitinol PTSB 014 R28, 10 Cái/Hộp
4581-308 _ Dây Nitinol PTSB 014 R26, 10 Cái/Hộp
4581-309 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol 014 R24, 10 Cái/Hộp
4581-313 _ Dây Nitinol PTSB 018 R28, 10 Cái/Hộp
4581-315 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol 018 R24, 10 Cái/Hộp
4581-320 _ Dây Nitinol PTSB 014×025 R26, 10 Cái/Hộp
4582-307 _ Dây Nitinol PTSB BETA 019×025 R28, 10 Cái/Hộp
4582-308 _ Dây Nitinol PTSB BETA 019×025 R26, 10 Cái/Hộp
4582-309 _ Unitek lateral devt archwwire BETA titanium 019×025 R24, 10 Cái/Hộp
4585-301 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol 014×025 R28, 10 Cái/Hộp
4585-302 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol 014×025 R26, 10 Cái/Hộp
4585-303 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol HA 014×025 R24, 10 Cái/Hộp
4585-310 _ Dây Nitinol PTSB HA 018×025 R28, 10 Cái/Hộp
4585-311 _ Dây Nitinol PTSB HA 018×025 R26, 10 Cái/Hộp
4585-312 _ Unitek lateral devt archwwire nitinol HA 018×025 R24, 10 Cái/Hộp
902-175 _ Khâu trơn răng 6 URt 37+
902-268 _ Khâu trơn răng 6 URt 34
902-270 _ Khâu trơn răng 6 URt 35
902-274 _ Khâu trơn răng 6 URt 36
902-472 _ Khâu trơn răng 6 LRt 36
9296-605 _ Dây Nitinol Smartclip CL Ovoid U 012, 10 Cái/Hộp
9296-606 _ Dây Nitinol Smartclip CL Ovoid L 012, 10 Cái/Hộp
9296-611 _ Dây Nitinol HA Ovoid U 014, 10 Cái/Hộp
9296-612 _ Dây Nitinol HA Ovoid L 014, 10 Cái/Hộp
804-155 _ UNITEK OPEN-CLOSE INST RUMENT FOR THE ULTRA SL SYSTEM
804-160 _ Dụng cụ tháo dây M/cài tự buộc
900-756 _ Prestige Univ Saf Hold Cutter
41282 _ Keo dán 1 bước Single Bond Universal, 5ml/chai
4868A2 _ Vật Liệu Trám Răng 3M™ Filtek™ One Bulk Fill, 4868A2, Màu A2, 4 g/Ống
4868A3 _ Vật Liệu Trám Răng 3M™ Filtek™ One Bulk Fill, 4868A3, Màu A3, 4 g/Ống
5091 _ Đĩa đánh bóng kim cương Soflex, 15 Cái/Gói
51202 _ Keo dán 2 bước Single Bond 2, 6g/chai
56863 _ Chốt sợi size 3, 10 Cái/Hộp
56865 _ Mũi khoan chốt sợi size 2
56866 _ Mũi khoan chốt sợi size 3
8100B2 _ Composite QTH P60, màu B2, 4g/ống
E-LR-5 _ Stainless Stell Primary Molar, 2Cái/Hộp
77949 _ Đầu trộn cao su Pentamix, 50 Cái/gói
D-LL-2 _ Mão răng sữa , 2 Cái/ Hộp
D-LL-3 _ Stainless Stell Primary Molar, 2 Cái/ Hộp
D-LR-4 _ Stainless Stell Primary Molar, 2 Cái/ Hộp
73040 _ Aplicap Capsule Activator
73050 _ Aplicap capsule applier
Vui lòng điền đầy đủ thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay khi nhận được yêu cầu. Xin cảm ơn!
Δ
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?